lỗ thông hơi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa mở hoặc khe hở để không khí lưu thông: "lỗ thông hơi" là một khoảng trống hoặc khe hở được thiết kế trên một vật thể, bề mặt hoặc cấu trúc, cho phép không khí đi vào và đi ra, giúp điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm hoặc áp suất bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Cần kiểm tra khe hở giúp không khí lưu thông trên máy tính để ngăn máy nóng quá mức.)
- (Khe hở trên tường cho phép không khí lưu thông, giữ cho phòng luôn mát mẻ và dễ chịu.)
- (Nhà sản xuất khuyên nên làm sạch cửa mở để không khí lưu thông thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lỗ thông hơi" trong kỹ thuật: dùng để chỉ các khe hở được thiết kế trong các thiết bị điện tử, máy móc, hoặc hệ thống ống dẫn để giải phóng nhiệt hoặc điều chỉnh áp suất.
- Lỗ thông hơi trên nắp bình xăng giúp cân bằng áp suất. (Khe hở trên nắp bình xăng cho phép không khí vào, giúp áp suất bên trong ổn định.)
- "lỗ thông hơi" trong xây dựng: dùng để chỉ các khe hở trên tường, mái nhà hoặc cửa sổ để tăng cường thông gió tự nhiên.
- Kiến trúc sư thiết kế nhiều lỗ thông hơi để tận dụng gió trời. (Kiến trúc sư tạo nhiều khe hở để không khí lưu thông, tận dụng gió tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lỗ thoát khí (danh từ): khe hở để khí thoát ra ngoài, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học.
- Lỗ thoát khí trên van an toàn giúp giảm áp suất. (Khe hở trên van an toàn cho phép khí thoát ra, giảm áp suất.)
- Khe thông gió (danh từ): khe hở dài và hẹp để không khí lưu thông, thường thấy trong cửa sổ hoặc tường.
- Khe thông gió trên mái nhà giúp không khí nóng thoát ra. (Khe hở trên mái nhà cho phép không khí nóng thoát ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa gió: cửa mở hoặc khe hở để không khí đi qua, thường dùng trong hệ thống điều hòa hoặc thông gió.
- Khe hở: khoảng trống nhỏ giữa hai bề mặt, cho phép không khí hoặc ánh sáng lọt qua.
- Ống thông hơi: ống dẫn được thiết kế để dẫn không khí ra vào, thường dùng trong hệ thống ống nước hoặc máy móc.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "lỗ thông hơi". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng cụm từ: - "Mở lỗ thông hơi": nghĩa bóng là tạo cơ hội để giải tỏa căng thẳng hoặc áp lực. - Sau giờ làm việc căng thẳng, anh ấy thường đi dạo để mở lỗ thông hơi tinh thần. (Sau giờ làm việc căng thẳng, anh ấy thường đi dạo để giải tỏa áp lực tinh thần.)